Tại Yamanashi, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥315,400/tháng (khoảng ¥3,784,800/năm), xếp thứ 19 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Yamanashi cao hơn 1%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥361,900/tháng.
Yamanashi nằm giữa Wakayama (¥316,000) và Okayama (¥313,900) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥89,600/tháng.
Trong vùng Chubu, Yamanashi xếp thứ 4/9 về lương.
Lương/tháng
¥315,400
Ước tính/năm
≈¥3,784,800
Xếp hạng
#19 / 47
So với TB toàn quốc
+1%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+87%
Lương theo độ tuổi ở Yamanashi
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Yamanashi
| #17 | Gifu | ¥322,100 | 32.2万円 |
| #18 | Wakayama | ¥316,000 | 31.6万円 |
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 | 31.5万円 |
| #20 | Okayama | ¥313,900 | 31.4万円 |
| #21 | Miyagi | ¥313,700 | 31.4万円 |
Các tỉnh vùng Chubu
| #4 | Aichi | ¥347,100 |
| #16 | Shizuoka | ¥323,000 |
| #17 | Gifu | ¥322,100 |
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 |
| #24 | Nagano | ¥310,900 |
| #25 | Fukui | ¥309,800 |
| #27 | Ishikawa | ¥307,100 |
| #28 | Toyama | ¥305,400 |
| #31 | Niigata | ¥296,200 |
Lương theo độ tuổi ở Yamanashi
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥194,000 | |
| 20~24tuổi | ¥224,700 | |
| 25~29tuổi | ¥271,300 | |
| 30~34tuổi | ¥296,800 | |
| 35~39tuổi | ¥316,300 | |
| 40~44tuổi | ¥334,900 | |
| 45~49tuổi | ¥351,400 | |
| 50~54tuổi | ¥361,900 | |
| 55~59tuổi | ¥350,100 | |
| 60~64tuổi | ¥312,500 | |
| 65~69tuổi | ¥264,200 | |
| 70~tuổi | ¥218,200 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Yamanashi (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Yamanashi là ¥315,400/tháng (~¥3,784,800/năm), xếp thứ 19/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Yamanashi, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Yamanashi, đạt ¥361,900/tháng.
Lương ở Yamanashi so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Yamanashi cao hơn khoảng 1%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。