Tại Kagoshima, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥277,500/tháng (khoảng ¥3,330,000/năm), xếp thứ 41 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Kagoshima thấp hơn 11%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 55~59 tuổi với ¥334,100/tháng.
Kagoshima nằm giữa Tottori (¥283,800) và Akita (¥277,300) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥127,500/tháng.
Trong vùng Kyushu, Kagoshima xếp thứ 6/8 về lương.
Lương/tháng
¥277,500
Ước tính/năm
≈¥3,330,000
Xếp hạng
#41 / 47
So với TB toàn quốc
-11%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+78%
Lương theo độ tuổi ở Kagoshima
55~59tuổi
Các tỉnh xếp gần Kagoshima
| #39 | Shimane | ¥285,400 | 28.5万円 |
| #40 | Tottori | ¥283,800 | 28.4万円 |
| #41 | Kagoshima | ¥277,500 | 27.8万円 |
| #42 | Akita | ¥277,300 | 27.7万円 |
| #43 | Yamagata | ¥274,400 | 27.4万円 |
Các tỉnh vùng Kyushu
| #15 | Fukuoka | ¥324,300 |
| #30 | Oita | ¥296,700 |
| #32 | Kumamoto | ¥292,900 |
| #34 | Saga | ¥291,100 |
| #35 | Nagasaki | ¥291,100 |
| #41 | Kagoshima | ¥277,500 |
| #45 | Okinawa | ¥271,600 |
| #46 | Miyazaki | ¥268,300 |
Lương theo độ tuổi ở Kagoshima
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥187,800 | |
| 20~24tuổi | ¥215,800 | |
| 25~29tuổi | ¥243,800 | |
| 30~34tuổi | ¥256,400 | |
| 35~39tuổi | ¥274,900 | |
| 40~44tuổi | ¥297,000 | |
| 45~49tuổi | ¥310,000 | |
| 50~54tuổi | ¥313,600 | |
| 55~59tuổi | ¥334,100 | |
| 60~64tuổi | ¥244,400 | |
| 65~69tuổi | ¥251,800 | |
| 70~tuổi | ¥212,700 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Kagoshima (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Kagoshima là ¥277,500/tháng (~¥3,330,000/năm), xếp thứ 41/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Kagoshima, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 55~59 tuổi có lương cao nhất tại Kagoshima, đạt ¥334,100/tháng.
Lương ở Kagoshima so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Kagoshima thấp hơn khoảng 11%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。