Tại Fukui, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥309,800/tháng (khoảng ¥3,717,600/năm), xếp thứ 25 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Fukui cao hơn 0%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 55~59 tuổi với ¥360,200/tháng.
Fukui nằm giữa Nagano (¥310,900) và Kagawa (¥307,500) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥95,200/tháng.
Trong vùng Chubu, Fukui xếp thứ 6/9 về lương.
Lương/tháng
¥309,800
Ước tính/năm
≈¥3,717,600
Xếp hạng
#25 / 47
So với TB toàn quốc
+0%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+84%
Lương theo độ tuổi ở Fukui
55~59tuổi
Các tỉnh xếp gần Fukui
| #23 | Yamaguchi | ¥312,000 | 31.2万円 |
| #24 | Nagano | ¥310,900 | 31.1万円 |
| #25 | Fukui | ¥309,800 | 31.0万円 |
| #26 | Kagawa | ¥307,500 | 30.8万円 |
| #27 | Ishikawa | ¥307,100 | 30.7万円 |
Các tỉnh vùng Chubu
| #4 | Aichi | ¥347,100 |
| #16 | Shizuoka | ¥323,000 |
| #17 | Gifu | ¥322,100 |
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 |
| #24 | Nagano | ¥310,900 |
| #25 | Fukui | ¥309,800 |
| #27 | Ishikawa | ¥307,100 |
| #28 | Toyama | ¥305,400 |
| #31 | Niigata | ¥296,200 |
Lương theo độ tuổi ở Fukui
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥195,300 | |
| 20~24tuổi | ¥223,300 | |
| 25~29tuổi | ¥267,100 | |
| 30~34tuổi | ¥282,300 | |
| 35~39tuổi | ¥311,400 | |
| 40~44tuổi | ¥332,900 | |
| 45~49tuổi | ¥343,300 | |
| 50~54tuổi | ¥360,100 | |
| 55~59tuổi | ¥360,200 | |
| 60~64tuổi | ¥290,400 | |
| 65~69tuổi | ¥248,300 | |
| 70~tuổi | ¥220,100 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Fukui (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Fukui là ¥309,800/tháng (~¥3,717,600/năm), xếp thứ 25/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Fukui, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 55~59 tuổi có lương cao nhất tại Fukui, đạt ¥360,200/tháng.
Lương ở Fukui so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Fukui cao hơn khoảng 0%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。