Tại Gifu, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥322,100/tháng (khoảng ¥3,865,200/năm), xếp thứ 17 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Gifu cao hơn 4%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥372,900/tháng.
Gifu nằm giữa Shizuoka (¥323,000) và Wakayama (¥316,000) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥82,900/tháng.
Trong vùng Chubu, Gifu xếp thứ 3/9 về lương.
Lương/tháng
¥322,100
Ước tính/năm
≈¥3,865,200
Xếp hạng
#17 / 47
So với TB toàn quốc
+4%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+94%
Lương theo độ tuổi ở Gifu
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Gifu
| #15 | Fukuoka | ¥324,300 | 32.4万円 |
| #16 | Shizuoka | ¥323,000 | 32.3万円 |
| #17 | Gifu | ¥322,100 | 32.2万円 |
| #18 | Wakayama | ¥316,000 | 31.6万円 |
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 | 31.5万円 |
Các tỉnh vùng Chubu
| #4 | Aichi | ¥347,100 |
| #16 | Shizuoka | ¥323,000 |
| #17 | Gifu | ¥322,100 |
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 |
| #24 | Nagano | ¥310,900 |
| #25 | Fukui | ¥309,800 |
| #27 | Ishikawa | ¥307,100 |
| #28 | Toyama | ¥305,400 |
| #31 | Niigata | ¥296,200 |
Lương theo độ tuổi ở Gifu
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥192,500 | |
| 20~24tuổi | ¥231,300 | |
| 25~29tuổi | ¥269,100 | |
| 30~34tuổi | ¥313,800 | |
| 35~39tuổi | ¥321,100 | |
| 40~44tuổi | ¥353,400 | |
| 45~49tuổi | ¥360,600 | |
| 50~54tuổi | ¥372,900 | |
| 55~59tuổi | ¥366,900 | |
| 60~64tuổi | ¥296,300 | |
| 65~69tuổi | ¥257,800 | |
| 70~tuổi | ¥221,600 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Gifu (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Gifu là ¥322,100/tháng (~¥3,865,200/năm), xếp thứ 17/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Gifu, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Gifu, đạt ¥372,900/tháng.
Lương ở Gifu so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Gifu cao hơn khoảng 4%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。