Tại Tottori, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥283,800/tháng (khoảng ¥3,405,600/năm), xếp thứ 40 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Tottori thấp hơn 9%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥324,700/tháng.
Tottori nằm giữa Shimane (¥285,400) và Kagoshima (¥277,500) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥121,200/tháng.
Trong vùng Chugoku, Tottori xếp thứ 5/5 về lương.
Lương/tháng
¥283,800
Ước tính/năm
≈¥3,405,600
Xếp hạng
#40 / 47
So với TB toàn quốc
-9%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+77%
Lương theo độ tuổi ở Tottori
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Tottori
| #38 | Kochi | ¥286,500 | 28.6万円 |
| #39 | Shimane | ¥285,400 | 28.5万円 |
| #40 | Tottori | ¥283,800 | 28.4万円 |
| #41 | Kagoshima | ¥277,500 | 27.8万円 |
| #42 | Akita | ¥277,300 | 27.7万円 |
Các tỉnh vùng Chugoku
| #14 | Hiroshima | ¥325,900 |
| #20 | Okayama | ¥313,900 |
| #23 | Yamaguchi | ¥312,000 |
| #39 | Shimane | ¥285,400 |
| #40 | Tottori | ¥283,800 |
Lương theo độ tuổi ở Tottori
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥183,300 | |
| 20~24tuổi | ¥220,200 | |
| 25~29tuổi | ¥257,800 | |
| 30~34tuổi | ¥264,600 | |
| 35~39tuổi | ¥283,100 | |
| 40~44tuổi | ¥293,500 | |
| 45~49tuổi | ¥311,500 | |
| 50~54tuổi | ¥324,700 | |
| 55~59tuổi | ¥314,600 | |
| 60~64tuổi | ¥268,600 | |
| 65~69tuổi | ¥217,400 | |
| 70~tuổi | ¥204,600 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Tottori (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Tottori là ¥283,800/tháng (~¥3,405,600/năm), xếp thứ 40/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Tottori, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Tottori, đạt ¥324,700/tháng.
Lương ở Tottori so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Tottori thấp hơn khoảng 9%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。