Tại Iwate, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥272,400/tháng (khoảng ¥3,268,800/năm), xếp thứ 44 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Iwate thấp hơn 12%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 45~49 tuổi với ¥305,100/tháng.
Iwate nằm giữa Yamagata (¥274,400) và Okinawa (¥271,600) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥132,600/tháng.
Trong vùng Tohoku, Iwate xếp thứ 5/6 về lương.
Lương/tháng
¥272,400
Ước tính/năm
≈¥3,268,800
Xếp hạng
#44 / 47
So với TB toàn quốc
-12%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+62%
Lương theo độ tuổi ở Iwate
45~49tuổi
Các tỉnh xếp gần Iwate
| #42 | Akita | ¥277,300 | 27.7万円 |
| #43 | Yamagata | ¥274,400 | 27.4万円 |
| #44 | Iwate | ¥272,400 | 27.2万円 |
| #45 | Okinawa | ¥271,600 | 27.2万円 |
| #46 | Miyazaki | ¥268,300 | 26.8万円 |
Các tỉnh vùng Tohoku
| #21 | Miyagi | ¥313,700 |
| #33 | Fukushima | ¥292,800 |
| #42 | Akita | ¥277,300 |
| #43 | Yamagata | ¥274,400 |
| #44 | Iwate | ¥272,400 |
| #47 | Aomori | ¥267,000 |
Lương theo độ tuổi ở Iwate
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥188,500 | |
| 20~24tuổi | ¥208,800 | |
| 25~29tuổi | ¥236,100 | |
| 30~34tuổi | ¥252,100 | |
| 35~39tuổi | ¥271,000 | |
| 40~44tuổi | ¥288,700 | |
| 45~49tuổi | ¥305,100 | |
| 50~54tuổi | ¥304,900 | |
| 55~59tuổi | ¥299,800 | |
| 60~64tuổi | ¥259,800 | |
| 65~69tuổi | ¥217,700 | |
| 70~tuổi | ¥224,600 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Iwate (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Iwate là ¥272,400/tháng (~¥3,268,800/năm), xếp thứ 44/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Iwate, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 45~49 tuổi có lương cao nhất tại Iwate, đạt ¥305,100/tháng.
Lương ở Iwate so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Iwate thấp hơn khoảng 12%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。