Tại Kochi, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥286,500/tháng (khoảng ¥3,438,000/năm), xếp thứ 38 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Kochi thấp hơn 8%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥326,100/tháng.
Kochi nằm giữa Hokkaido (¥290,500) và Shimane (¥285,400) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥118,500/tháng.
Trong vùng Shikoku, Kochi xếp thứ 4/4 về lương.
Lương/tháng
¥286,500
Ước tính/năm
≈¥3,438,000
Xếp hạng
#38 / 47
So với TB toàn quốc
-8%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+83%
Lương theo độ tuổi ở Kochi
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Kochi
| #36 | Ehime | ¥291,000 | 29.1万円 |
| #37 | Hokkaido | ¥290,500 | 29.1万円 |
| #38 | Kochi | ¥286,500 | 28.6万円 |
| #39 | Shimane | ¥285,400 | 28.5万円 |
| #40 | Tottori | ¥283,800 | 28.4万円 |
Các tỉnh vùng Shikoku
| #26 | Kagawa | ¥307,500 |
| #29 | Tokushima | ¥298,200 |
| #36 | Ehime | ¥291,000 |
| #38 | Kochi | ¥286,500 |
Lương theo độ tuổi ở Kochi
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥178,300 | |
| 20~24tuổi | ¥219,100 | |
| 25~29tuổi | ¥247,500 | |
| 30~34tuổi | ¥243,300 | |
| 35~39tuổi | ¥268,000 | |
| 40~44tuổi | ¥296,200 | |
| 45~49tuổi | ¥314,900 | |
| 50~54tuổi | ¥326,100 | |
| 55~59tuổi | ¥321,700 | |
| 60~64tuổi | ¥284,600 | |
| 65~69tuổi | ¥270,600 | |
| 70~tuổi | ¥259,800 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Kochi (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Kochi là ¥286,500/tháng (~¥3,438,000/năm), xếp thứ 38/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Kochi, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Kochi, đạt ¥326,100/tháng.
Lương ở Kochi so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Kochi thấp hơn khoảng 8%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。