Tại Osaka, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥357,300/tháng (khoảng ¥4,287,600/năm), xếp thứ 3 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Osaka cao hơn 15%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 55~59 tuổi với ¥426,800/tháng.
Osaka nằm giữa Kanagawa (¥369,200) và Aichi (¥347,100) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥47,700/tháng.
Trong vùng Kinki, Osaka xếp thứ 1/7 về lương.
Lương/tháng
¥357,300
Ước tính/năm
≈¥4,287,600
Xếp hạng
#3 / 47
So với TB toàn quốc
+15%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+112%
Lương theo độ tuổi ở Osaka
55~59tuổi
Các tỉnh xếp gần Osaka
| #1 | Tokyo | ¥405,000 | 40.5万円 |
| #2 | Kanagawa | ¥369,200 | 36.9万円 |
| #3 | Osaka | ¥357,300 | 35.7万円 |
| #4 | Aichi | ¥347,100 | 34.7万円 |
| #5 | Hyogo | ¥344,400 | 34.4万円 |
Các tỉnh vùng Kinki
| #3 | Osaka | ¥357,300 |
| #5 | Hyogo | ¥344,400 |
| #7 | Shiga | ¥337,400 |
| #8 | Nara | ¥336,400 |
| #10 | Kyoto | ¥334,900 |
| #12 | Mie | ¥332,700 |
| #18 | Wakayama | ¥316,000 |
Lương theo độ tuổi ở Osaka
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥201,500 | |
| 20~24tuổi | ¥248,500 | |
| 25~29tuổi | ¥285,700 | |
| 30~34tuổi | ¥325,200 | |
| 35~39tuổi | ¥357,200 | |
| 40~44tuổi | ¥381,300 | |
| 45~49tuổi | ¥398,000 | |
| 50~54tuổi | ¥409,300 | |
| 55~59tuổi | ¥426,800 | |
| 60~64tuổi | ¥349,500 | |
| 65~69tuổi | ¥296,300 | |
| 70~tuổi | ¥294,300 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Osaka (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Osaka là ¥357,300/tháng (~¥4,287,600/năm), xếp thứ 3/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Osaka, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 55~59 tuổi có lương cao nhất tại Osaka, đạt ¥426,800/tháng.
Lương ở Osaka so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Osaka cao hơn khoảng 15%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。