Tại Tochigi, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥326,400/tháng (khoảng ¥3,916,800/năm), xếp thứ 13 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Tochigi cao hơn 5%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥384,900/tháng.
Tochigi nằm giữa Mie (¥332,700) và Hiroshima (¥325,900) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥78,600/tháng.
Trong vùng Kanto, Tochigi xếp thứ 6/7 về lương.
Lương/tháng
¥326,400
Ước tính/năm
≈¥3,916,800
Xếp hạng
#13 / 47
So với TB toàn quốc
+5%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+89%
Lương theo độ tuổi ở Tochigi
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Tochigi
| #11 | Ibaraki | ¥334,000 | 33.4万円 |
| #12 | Mie | ¥332,700 | 33.3万円 |
| #13 | Tochigi | ¥326,400 | 32.6万円 |
| #14 | Hiroshima | ¥325,900 | 32.6万円 |
| #15 | Fukuoka | ¥324,300 | 32.4万円 |
Các tỉnh vùng Kanto
| #1 | Tokyo | ¥405,000 |
| #2 | Kanagawa | ¥369,200 |
| #6 | Chiba | ¥337,900 |
| #9 | Saitama | ¥335,900 |
| #11 | Ibaraki | ¥334,000 |
| #13 | Tochigi | ¥326,400 |
| #22 | Gunma | ¥313,600 |
Lương theo độ tuổi ở Tochigi
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥203,700 | |
| 20~24tuổi | ¥242,200 | |
| 25~29tuổi | ¥279,700 | |
| 30~34tuổi | ¥303,100 | |
| 35~39tuổi | ¥330,000 | |
| 40~44tuổi | ¥340,600 | |
| 45~49tuổi | ¥359,100 | |
| 50~54tuổi | ¥384,900 | |
| 55~59tuổi | ¥368,500 | |
| 60~64tuổi | ¥286,900 | |
| 65~69tuổi | ¥258,900 | |
| 70~tuổi | ¥243,100 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Tochigi (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Tochigi là ¥326,400/tháng (~¥3,916,800/năm), xếp thứ 13/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Tochigi, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Tochigi, đạt ¥384,900/tháng.
Lương ở Tochigi so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Tochigi cao hơn khoảng 5%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。