Tại Mie, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥332,700/tháng (khoảng ¥3,992,400/năm), xếp thứ 12 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Mie cao hơn 7%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥398,700/tháng.
Mie nằm giữa Ibaraki (¥334,000) và Tochigi (¥326,400) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥72,300/tháng.
Trong vùng Kinki, Mie xếp thứ 6/7 về lương.
Lương/tháng
¥332,700
Ước tính/năm
≈¥3,992,400
Xếp hạng
#12 / 47
So với TB toàn quốc
+7%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+93%
Lương theo độ tuổi ở Mie
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Mie
| #10 | Kyoto | ¥334,900 | 33.5万円 |
| #11 | Ibaraki | ¥334,000 | 33.4万円 |
| #12 | Mie | ¥332,700 | 33.3万円 |
| #13 | Tochigi | ¥326,400 | 32.6万円 |
| #14 | Hiroshima | ¥325,900 | 32.6万円 |
Các tỉnh vùng Kinki
| #3 | Osaka | ¥357,300 |
| #5 | Hyogo | ¥344,400 |
| #7 | Shiga | ¥337,400 |
| #8 | Nara | ¥336,400 |
| #10 | Kyoto | ¥334,900 |
| #12 | Mie | ¥332,700 |
| #18 | Wakayama | ¥316,000 |
Lương theo độ tuổi ở Mie
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥206,300 | |
| 20~24tuổi | ¥239,200 | |
| 25~29tuổi | ¥276,000 | |
| 30~34tuổi | ¥305,500 | |
| 35~39tuổi | ¥340,300 | |
| 40~44tuổi | ¥355,500 | |
| 45~49tuổi | ¥381,200 | |
| 50~54tuổi | ¥398,700 | |
| 55~59tuổi | ¥381,400 | |
| 60~64tuổi | ¥296,400 | |
| 65~69tuổi | ¥258,800 | |
| 70~tuổi | ¥237,000 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Mie (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Mie là ¥332,700/tháng (~¥3,992,400/năm), xếp thứ 12/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Mie, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Mie, đạt ¥398,700/tháng.
Lương ở Mie so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Mie cao hơn khoảng 7%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。