Tại Okayama, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥313,900/tháng (khoảng ¥3,766,800/năm), xếp thứ 20 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Okayama cao hơn 1%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥360,300/tháng.
Okayama nằm giữa Yamanashi (¥315,400) và Miyagi (¥313,700) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥91,100/tháng.
Trong vùng Chugoku, Okayama xếp thứ 2/5 về lương.
Lương/tháng
¥313,900
Ước tính/năm
≈¥3,766,800
Xếp hạng
#20 / 47
So với TB toàn quốc
+1%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+82%
Lương theo độ tuổi ở Okayama
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Okayama
| #18 | Wakayama | ¥316,000 | 31.6万円 |
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 | 31.5万円 |
| #20 | Okayama | ¥313,900 | 31.4万円 |
| #21 | Miyagi | ¥313,700 | 31.4万円 |
| #22 | Gunma | ¥313,600 | 31.4万円 |
Các tỉnh vùng Chugoku
| #14 | Hiroshima | ¥325,900 |
| #20 | Okayama | ¥313,900 |
| #23 | Yamaguchi | ¥312,000 |
| #39 | Shimane | ¥285,400 |
| #40 | Tottori | ¥283,800 |
Lương theo độ tuổi ở Okayama
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥198,500 | |
| 20~24tuổi | ¥228,300 | |
| 25~29tuổi | ¥267,300 | |
| 30~34tuổi | ¥298,100 | |
| 35~39tuổi | ¥320,100 | |
| 40~44tuổi | ¥341,300 | |
| 45~49tuổi | ¥353,000 | |
| 50~54tuổi | ¥360,300 | |
| 55~59tuổi | ¥354,600 | |
| 60~64tuổi | ¥292,500 | |
| 65~69tuổi | ¥277,700 | |
| 70~tuổi | ¥241,500 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Okayama (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Okayama là ¥313,900/tháng (~¥3,766,800/năm), xếp thứ 20/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Okayama, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Okayama, đạt ¥360,300/tháng.
Lương ở Okayama so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Okayama cao hơn khoảng 1%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。