Tại Wakayama, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥316,000/tháng (khoảng ¥3,792,000/năm), xếp thứ 18 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Wakayama cao hơn 2%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥358,700/tháng.
Wakayama nằm giữa Gifu (¥322,100) và Yamanashi (¥315,400) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥89,000/tháng.
Trong vùng Kinki, Wakayama xếp thứ 7/7 về lương.
Lương/tháng
¥316,000
Ước tính/năm
≈¥3,792,000
Xếp hạng
#18 / 47
So với TB toàn quốc
+2%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+87%
Lương theo độ tuổi ở Wakayama
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Wakayama
| #16 | Shizuoka | ¥323,000 | 32.3万円 |
| #17 | Gifu | ¥322,100 | 32.2万円 |
| #18 | Wakayama | ¥316,000 | 31.6万円 |
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 | 31.5万円 |
| #20 | Okayama | ¥313,900 | 31.4万円 |
Các tỉnh vùng Kinki
| #3 | Osaka | ¥357,300 |
| #5 | Hyogo | ¥344,400 |
| #7 | Shiga | ¥337,400 |
| #8 | Nara | ¥336,400 |
| #10 | Kyoto | ¥334,900 |
| #12 | Mie | ¥332,700 |
| #18 | Wakayama | ¥316,000 |
Lương theo độ tuổi ở Wakayama
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥191,800 | |
| 20~24tuổi | ¥232,400 | |
| 25~29tuổi | ¥265,400 | |
| 30~34tuổi | ¥303,100 | |
| 35~39tuổi | ¥323,500 | |
| 40~44tuổi | ¥341,300 | |
| 45~49tuổi | ¥346,000 | |
| 50~54tuổi | ¥358,700 | |
| 55~59tuổi | ¥356,600 | |
| 60~64tuổi | ¥298,100 | |
| 65~69tuổi | ¥245,500 | |
| 70~tuổi | ¥222,900 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Wakayama (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Wakayama là ¥316,000/tháng (~¥3,792,000/năm), xếp thứ 18/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Wakayama, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Wakayama, đạt ¥358,700/tháng.
Lương ở Wakayama so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Wakayama cao hơn khoảng 2%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。