Tại Niigata, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥296,200/tháng (khoảng ¥3,554,400/năm), xếp thứ 31 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Niigata thấp hơn 5%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 55~59 tuổi với ¥341,700/tháng.
Niigata nằm giữa Oita (¥296,700) và Kumamoto (¥292,900) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥108,800/tháng.
Trong vùng Chubu, Niigata xếp thứ 9/9 về lương.
Lương/tháng
¥296,200
Ước tính/năm
≈¥3,554,400
Xếp hạng
#31 / 47
So với TB toàn quốc
-5%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+79%
Lương theo độ tuổi ở Niigata
55~59tuổi
Các tỉnh xếp gần Niigata
| #29 | Tokushima | ¥298,200 | 29.8万円 |
| #30 | Oita | ¥296,700 | 29.7万円 |
| #31 | Niigata | ¥296,200 | 29.6万円 |
| #32 | Kumamoto | ¥292,900 | 29.3万円 |
| #33 | Fukushima | ¥292,800 | 29.3万円 |
Các tỉnh vùng Chubu
| #4 | Aichi | ¥347,100 |
| #16 | Shizuoka | ¥323,000 |
| #17 | Gifu | ¥322,100 |
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 |
| #24 | Nagano | ¥310,900 |
| #25 | Fukui | ¥309,800 |
| #27 | Ishikawa | ¥307,100 |
| #28 | Toyama | ¥305,400 |
| #31 | Niigata | ¥296,200 |
Lương theo độ tuổi ở Niigata
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥191,000 | |
| 20~24tuổi | ¥220,600 | |
| 25~29tuổi | ¥252,400 | |
| 30~34tuổi | ¥272,200 | |
| 35~39tuổi | ¥289,400 | |
| 40~44tuổi | ¥307,500 | |
| 45~49tuổi | ¥327,300 | |
| 50~54tuổi | ¥330,200 | |
| 55~59tuổi | ¥341,700 | |
| 60~64tuổi | ¥296,600 | |
| 65~69tuổi | ¥243,000 | |
| 70~tuổi | ¥230,300 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Niigata (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Niigata là ¥296,200/tháng (~¥3,554,400/năm), xếp thứ 31/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Niigata, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 55~59 tuổi có lương cao nhất tại Niigata, đạt ¥341,700/tháng.
Lương ở Niigata so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Niigata thấp hơn khoảng 5%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。