Tại Chiba, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥337,900/tháng (khoảng ¥4,054,800/năm), xếp thứ 6 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Chiba cao hơn 9%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 55~59 tuổi với ¥387,900/tháng.
Chiba nằm giữa Hyogo (¥344,400) và Shiga (¥337,400) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥67,100/tháng.
Trong vùng Kanto, Chiba xếp thứ 3/7 về lương.
Lương/tháng
¥337,900
Ước tính/năm
≈¥4,054,800
Xếp hạng
#6 / 47
So với TB toàn quốc
+9%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+88%
Lương theo độ tuổi ở Chiba
55~59tuổi
Các tỉnh xếp gần Chiba
| #4 | Aichi | ¥347,100 | 34.7万円 |
| #5 | Hyogo | ¥344,400 | 34.4万円 |
| #6 | Chiba | ¥337,900 | 33.8万円 |
| #7 | Shiga | ¥337,400 | 33.7万円 |
| #8 | Nara | ¥336,400 | 33.6万円 |
Các tỉnh vùng Kanto
| #1 | Tokyo | ¥405,000 |
| #2 | Kanagawa | ¥369,200 |
| #6 | Chiba | ¥337,900 |
| #9 | Saitama | ¥335,900 |
| #11 | Ibaraki | ¥334,000 |
| #13 | Tochigi | ¥326,400 |
| #22 | Gunma | ¥313,600 |
Lương theo độ tuổi ở Chiba
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥206,700 | |
| 20~24tuổi | ¥243,500 | |
| 25~29tuổi | ¥290,600 | |
| 30~34tuổi | ¥317,400 | |
| 35~39tuổi | ¥357,200 | |
| 40~44tuổi | ¥362,300 | |
| 45~49tuổi | ¥370,700 | |
| 50~54tuổi | ¥371,200 | |
| 55~59tuổi | ¥387,900 | |
| 60~64tuổi | ¥308,600 | |
| 65~69tuổi | ¥275,600 | |
| 70~tuổi | ¥242,800 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Chiba (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Chiba là ¥337,900/tháng (~¥4,054,800/năm), xếp thứ 6/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Chiba, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 55~59 tuổi có lương cao nhất tại Chiba, đạt ¥387,900/tháng.
Lương ở Chiba so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Chiba cao hơn khoảng 9%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。