Tại Ibaraki, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥334,000/tháng (khoảng ¥4,008,000/năm), xếp thứ 11 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Ibaraki cao hơn 7%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 55~59 tuổi với ¥390,500/tháng.
Ibaraki nằm giữa Kyoto (¥334,900) và Mie (¥332,700) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥71,000/tháng.
Trong vùng Kanto, Ibaraki xếp thứ 5/7 về lương.
Lương/tháng
¥334,000
Ước tính/năm
≈¥4,008,000
Xếp hạng
#11 / 47
So với TB toàn quốc
+7%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+91%
Lương theo độ tuổi ở Ibaraki
55~59tuổi
Các tỉnh xếp gần Ibaraki
| #9 | Saitama | ¥335,900 | 33.6万円 |
| #10 | Kyoto | ¥334,900 | 33.5万円 |
| #11 | Ibaraki | ¥334,000 | 33.4万円 |
| #12 | Mie | ¥332,700 | 33.3万円 |
| #13 | Tochigi | ¥326,400 | 32.6万円 |
Các tỉnh vùng Kanto
| #1 | Tokyo | ¥405,000 |
| #2 | Kanagawa | ¥369,200 |
| #6 | Chiba | ¥337,900 |
| #9 | Saitama | ¥335,900 |
| #11 | Ibaraki | ¥334,000 |
| #13 | Tochigi | ¥326,400 |
| #22 | Gunma | ¥313,600 |
Lương theo độ tuổi ở Ibaraki
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥204,200 | |
| 20~24tuổi | ¥238,000 | |
| 25~29tuổi | ¥285,700 | |
| 30~34tuổi | ¥310,100 | |
| 35~39tuổi | ¥340,200 | |
| 40~44tuổi | ¥356,900 | |
| 45~49tuổi | ¥376,600 | |
| 50~54tuổi | ¥387,600 | |
| 55~59tuổi | ¥390,500 | |
| 60~64tuổi | ¥298,000 | |
| 65~69tuổi | ¥255,700 | |
| 70~tuổi | ¥210,200 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Ibaraki (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Ibaraki là ¥334,000/tháng (~¥4,008,000/năm), xếp thứ 11/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Ibaraki, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 55~59 tuổi có lương cao nhất tại Ibaraki, đạt ¥390,500/tháng.
Lương ở Ibaraki so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Ibaraki cao hơn khoảng 7%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。