Tại Miyagi, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥313,700/tháng (khoảng ¥3,764,400/năm), xếp thứ 21 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Miyagi cao hơn 1%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 55~59 tuổi với ¥365,800/tháng.
Miyagi nằm giữa Okayama (¥313,900) và Gunma (¥313,600) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥91,300/tháng.
Trong vùng Tohoku, Miyagi xếp thứ 1/6 về lương.
Lương/tháng
¥313,700
Ước tính/năm
≈¥3,764,400
Xếp hạng
#21 / 47
So với TB toàn quốc
+1%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+88%
Lương theo độ tuổi ở Miyagi
55~59tuổi
Các tỉnh xếp gần Miyagi
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 | 31.5万円 |
| #20 | Okayama | ¥313,900 | 31.4万円 |
| #21 | Miyagi | ¥313,700 | 31.4万円 |
| #22 | Gunma | ¥313,600 | 31.4万円 |
| #23 | Yamaguchi | ¥312,000 | 31.2万円 |
Các tỉnh vùng Tohoku
| #21 | Miyagi | ¥313,700 |
| #33 | Fukushima | ¥292,800 |
| #42 | Akita | ¥277,300 |
| #43 | Yamagata | ¥274,400 |
| #44 | Iwate | ¥272,400 |
| #47 | Aomori | ¥267,000 |
Lương theo độ tuổi ở Miyagi
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥194,400 | |
| 20~24tuổi | ¥228,100 | |
| 25~29tuổi | ¥264,100 | |
| 30~34tuổi | ¥291,200 | |
| 35~39tuổi | ¥309,200 | |
| 40~44tuổi | ¥330,200 | |
| 45~49tuổi | ¥350,800 | |
| 50~54tuổi | ¥354,600 | |
| 55~59tuổi | ¥365,800 | |
| 60~64tuổi | ¥295,200 | |
| 65~69tuổi | ¥243,400 | |
| 70~tuổi | ¥288,600 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Miyagi (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Miyagi là ¥313,700/tháng (~¥3,764,400/năm), xếp thứ 21/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Miyagi, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 55~59 tuổi có lương cao nhất tại Miyagi, đạt ¥365,800/tháng.
Lương ở Miyagi so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Miyagi cao hơn khoảng 1%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。