Tại Shizuoka, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥323,000/tháng (khoảng ¥3,876,000/năm), xếp thứ 16 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Shizuoka cao hơn 4%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 55~59 tuổi với ¥380,400/tháng.
Shizuoka nằm giữa Fukuoka (¥324,300) và Gifu (¥322,100) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥82,000/tháng.
Trong vùng Chubu, Shizuoka xếp thứ 2/9 về lương.
Lương/tháng
¥323,000
Ước tính/năm
≈¥3,876,000
Xếp hạng
#16 / 47
So với TB toàn quốc
+4%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+86%
Lương theo độ tuổi ở Shizuoka
55~59tuổi
Các tỉnh xếp gần Shizuoka
| #14 | Hiroshima | ¥325,900 | 32.6万円 |
| #15 | Fukuoka | ¥324,300 | 32.4万円 |
| #16 | Shizuoka | ¥323,000 | 32.3万円 |
| #17 | Gifu | ¥322,100 | 32.2万円 |
| #18 | Wakayama | ¥316,000 | 31.6万円 |
Các tỉnh vùng Chubu
| #4 | Aichi | ¥347,100 |
| #16 | Shizuoka | ¥323,000 |
| #17 | Gifu | ¥322,100 |
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 |
| #24 | Nagano | ¥310,900 |
| #25 | Fukui | ¥309,800 |
| #27 | Ishikawa | ¥307,100 |
| #28 | Toyama | ¥305,400 |
| #31 | Niigata | ¥296,200 |
Lương theo độ tuổi ở Shizuoka
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥204,700 | |
| 20~24tuổi | ¥233,300 | |
| 25~29tuổi | ¥266,200 | |
| 30~34tuổi | ¥300,600 | |
| 35~39tuổi | ¥334,500 | |
| 40~44tuổi | ¥347,800 | |
| 45~49tuổi | ¥359,100 | |
| 50~54tuổi | ¥372,700 | |
| 55~59tuổi | ¥380,400 | |
| 60~64tuổi | ¥290,400 | |
| 65~69tuổi | ¥259,000 | |
| 70~tuổi | ¥221,900 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Shizuoka (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Shizuoka là ¥323,000/tháng (~¥3,876,000/năm), xếp thứ 16/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Shizuoka, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 55~59 tuổi có lương cao nhất tại Shizuoka, đạt ¥380,400/tháng.
Lương ở Shizuoka so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Shizuoka cao hơn khoảng 4%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。