Tại Ishikawa, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥307,100/tháng (khoảng ¥3,685,200/năm), xếp thứ 27 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Ishikawa thấp hơn 1%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥349,900/tháng.
Ishikawa nằm giữa Kagawa (¥307,500) và Toyama (¥305,400) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥97,900/tháng.
Trong vùng Chubu, Ishikawa xếp thứ 7/9 về lương.
Lương/tháng
¥307,100
Ước tính/năm
≈¥3,685,200
Xếp hạng
#27 / 47
So với TB toàn quốc
-1%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+76%
Lương theo độ tuổi ở Ishikawa
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Ishikawa
| #25 | Fukui | ¥309,800 | 31.0万円 |
| #26 | Kagawa | ¥307,500 | 30.8万円 |
| #27 | Ishikawa | ¥307,100 | 30.7万円 |
| #28 | Toyama | ¥305,400 | 30.5万円 |
| #29 | Tokushima | ¥298,200 | 29.8万円 |
Các tỉnh vùng Chubu
| #4 | Aichi | ¥347,100 |
| #16 | Shizuoka | ¥323,000 |
| #17 | Gifu | ¥322,100 |
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 |
| #24 | Nagano | ¥310,900 |
| #25 | Fukui | ¥309,800 |
| #27 | Ishikawa | ¥307,100 |
| #28 | Toyama | ¥305,400 |
| #31 | Niigata | ¥296,200 |
Lương theo độ tuổi ở Ishikawa
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥198,900 | |
| 20~24tuổi | ¥226,600 | |
| 25~29tuổi | ¥253,000 | |
| 30~34tuổi | ¥286,000 | |
| 35~39tuổi | ¥311,400 | |
| 40~44tuổi | ¥335,700 | |
| 45~49tuổi | ¥332,000 | |
| 50~54tuổi | ¥349,900 | |
| 55~59tuổi | ¥345,900 | |
| 60~64tuổi | ¥287,600 | |
| 65~69tuổi | ¥253,800 | |
| 70~tuổi | ¥245,800 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Ishikawa (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Ishikawa là ¥307,100/tháng (~¥3,685,200/năm), xếp thứ 27/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Ishikawa, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Ishikawa, đạt ¥349,900/tháng.
Lương ở Ishikawa so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Ishikawa thấp hơn khoảng 1%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。