Tại Nagano, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥310,900/tháng (khoảng ¥3,730,800/năm), xếp thứ 24 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Nagano cao hơn 0%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥352,200/tháng.
Nagano nằm giữa Yamaguchi (¥312,000) và Fukui (¥309,800) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥94,100/tháng.
Trong vùng Chubu, Nagano xếp thứ 5/9 về lương.
Lương/tháng
¥310,900
Ước tính/năm
≈¥3,730,800
Xếp hạng
#24 / 47
So với TB toàn quốc
+0%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+79%
Lương theo độ tuổi ở Nagano
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Nagano
| #22 | Gunma | ¥313,600 | 31.4万円 |
| #23 | Yamaguchi | ¥312,000 | 31.2万円 |
| #24 | Nagano | ¥310,900 | 31.1万円 |
| #25 | Fukui | ¥309,800 | 31.0万円 |
| #26 | Kagawa | ¥307,500 | 30.8万円 |
Các tỉnh vùng Chubu
| #4 | Aichi | ¥347,100 |
| #16 | Shizuoka | ¥323,000 |
| #17 | Gifu | ¥322,100 |
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 |
| #24 | Nagano | ¥310,900 |
| #25 | Fukui | ¥309,800 |
| #27 | Ishikawa | ¥307,100 |
| #28 | Toyama | ¥305,400 |
| #31 | Niigata | ¥296,200 |
Lương theo độ tuổi ở Nagano
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥197,100 | |
| 20~24tuổi | ¥227,200 | |
| 25~29tuổi | ¥262,600 | |
| 30~34tuổi | ¥289,800 | |
| 35~39tuổi | ¥310,700 | |
| 40~44tuổi | ¥338,600 | |
| 45~49tuổi | ¥344,400 | |
| 50~54tuổi | ¥352,200 | |
| 55~59tuổi | ¥345,900 | |
| 60~64tuổi | ¥273,500 | |
| 65~69tuổi | ¥260,300 | |
| 70~tuổi | ¥296,300 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Nagano (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Nagano là ¥310,900/tháng (~¥3,730,800/năm), xếp thứ 24/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Nagano, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Nagano, đạt ¥352,200/tháng.
Lương ở Nagano so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Nagano cao hơn khoảng 0%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。