Tại Okinawa, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥271,600/tháng (khoảng ¥3,259,200/năm), xếp thứ 45 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Okinawa thấp hơn 13%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥323,900/tháng.
Okinawa nằm giữa Iwate (¥272,400) và Miyazaki (¥268,300) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥133,400/tháng.
Trong vùng Kyushu, Okinawa xếp thứ 7/8 về lương.
Lương/tháng
¥271,600
Ước tính/năm
≈¥3,259,200
Xếp hạng
#45 / 47
So với TB toàn quốc
-13%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+75%
Lương theo độ tuổi ở Okinawa
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Okinawa
| #43 | Yamagata | ¥274,400 | 27.4万円 |
| #44 | Iwate | ¥272,400 | 27.2万円 |
| #45 | Okinawa | ¥271,600 | 27.2万円 |
| #46 | Miyazaki | ¥268,300 | 26.8万円 |
| #47 | Aomori | ¥267,000 | 26.7万円 |
Các tỉnh vùng Kyushu
| #15 | Fukuoka | ¥324,300 |
| #30 | Oita | ¥296,700 |
| #32 | Kumamoto | ¥292,900 |
| #34 | Saga | ¥291,100 |
| #35 | Nagasaki | ¥291,100 |
| #41 | Kagoshima | ¥277,500 |
| #45 | Okinawa | ¥271,600 |
| #46 | Miyazaki | ¥268,300 |
Lương theo độ tuổi ở Okinawa
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥185,300 | |
| 20~24tuổi | ¥209,300 | |
| 25~29tuổi | ¥234,900 | |
| 30~34tuổi | ¥258,200 | |
| 35~39tuổi | ¥270,300 | |
| 40~44tuổi | ¥291,100 | |
| 45~49tuổi | ¥303,000 | |
| 50~54tuổi | ¥323,900 | |
| 55~59tuổi | ¥304,400 | |
| 60~64tuổi | ¥247,500 | |
| 65~69tuổi | ¥225,100 | |
| 70~tuổi | ¥188,400 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Okinawa (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Okinawa là ¥271,600/tháng (~¥3,259,200/năm), xếp thứ 45/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Okinawa, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Okinawa, đạt ¥323,900/tháng.
Lương ở Okinawa so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Okinawa thấp hơn khoảng 13%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。