Tại Hokkaido, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥290,500/tháng (khoảng ¥3,486,000/năm), xếp thứ 37 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Hokkaido thấp hơn 7%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥331,800/tháng.
Hokkaido nằm giữa Ehime (¥291,000) và Kochi (¥286,500) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥114,500/tháng.
Lương/tháng
¥290,500
Ước tính/năm
≈¥3,486,000
Xếp hạng
#37 / 47
So với TB toàn quốc
-7%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+73%
Lương theo độ tuổi ở Hokkaido
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Hokkaido
| #35 | Nagasaki | ¥291,100 | 29.1万円 |
| #36 | Ehime | ¥291,000 | 29.1万円 |
| #37 | Hokkaido | ¥290,500 | 29.1万円 |
| #38 | Kochi | ¥286,500 | 28.6万円 |
| #39 | Shimane | ¥285,400 | 28.5万円 |
Lương theo độ tuổi ở Hokkaido
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥191,800 | |
| 20~24tuổi | ¥220,000 | |
| 25~29tuổi | ¥251,200 | |
| 30~34tuổi | ¥278,500 | |
| 35~39tuổi | ¥300,200 | |
| 40~44tuổi | ¥319,900 | |
| 45~49tuổi | ¥320,600 | |
| 50~54tuổi | ¥331,800 | |
| 55~59tuổi | ¥313,200 | |
| 60~64tuổi | ¥261,600 | |
| 65~69tuổi | ¥236,200 | |
| 70~tuổi | ¥221,800 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Hokkaido (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Hokkaido là ¥290,500/tháng (~¥3,486,000/năm), xếp thứ 37/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Hokkaido, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Hokkaido, đạt ¥331,800/tháng.
Lương ở Hokkaido so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Hokkaido thấp hơn khoảng 7%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。