Tại Aichi, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥347,100/tháng (khoảng ¥4,165,200/năm), xếp thứ 4 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Aichi cao hơn 12%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 55~59 tuổi với ¥411,600/tháng.
Aichi nằm giữa Osaka (¥357,300) và Hyogo (¥344,400) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥57,900/tháng.
Trong vùng Chubu, Aichi xếp thứ 1/9 về lương.
Lương/tháng
¥347,100
Ước tính/năm
≈¥4,165,200
Xếp hạng
#4 / 47
So với TB toàn quốc
+12%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+94%
Lương theo độ tuổi ở Aichi
55~59tuổi
Các tỉnh xếp gần Aichi
| #2 | Kanagawa | ¥369,200 | 36.9万円 |
| #3 | Osaka | ¥357,300 | 35.7万円 |
| #4 | Aichi | ¥347,100 | 34.7万円 |
| #5 | Hyogo | ¥344,400 | 34.4万円 |
| #6 | Chiba | ¥337,900 | 33.8万円 |
Các tỉnh vùng Chubu
| #4 | Aichi | ¥347,100 |
| #16 | Shizuoka | ¥323,000 |
| #17 | Gifu | ¥322,100 |
| #19 | Yamanashi | ¥315,400 |
| #24 | Nagano | ¥310,900 |
| #25 | Fukui | ¥309,800 |
| #27 | Ishikawa | ¥307,100 |
| #28 | Toyama | ¥305,400 |
| #31 | Niigata | ¥296,200 |
Lương theo độ tuổi ở Aichi
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥211,900 | |
| 20~24tuổi | ¥241,200 | |
| 25~29tuổi | ¥279,300 | |
| 30~34tuổi | ¥314,500 | |
| 35~39tuổi | ¥346,900 | |
| 40~44tuổi | ¥384,900 | |
| 45~49tuổi | ¥400,700 | |
| 50~54tuổi | ¥402,800 | |
| 55~59tuổi | ¥411,600 | |
| 60~64tuổi | ¥323,600 | |
| 65~69tuổi | ¥285,600 | |
| 70~tuổi | ¥293,500 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Aichi (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Aichi là ¥347,100/tháng (~¥4,165,200/năm), xếp thứ 4/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Aichi, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 55~59 tuổi có lương cao nhất tại Aichi, đạt ¥411,600/tháng.
Lương ở Aichi so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Aichi cao hơn khoảng 12%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。