Tại Miyazaki, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥268,300/tháng (khoảng ¥3,219,600/năm), xếp thứ 46 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Miyazaki thấp hơn 14%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥302,200/tháng.
Miyazaki nằm giữa Okinawa (¥271,600) và Aomori (¥267,000) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥136,700/tháng.
Trong vùng Kyushu, Miyazaki xếp thứ 8/8 về lương.
Lương/tháng
¥268,300
Ước tính/năm
≈¥3,219,600
Xếp hạng
#46 / 47
So với TB toàn quốc
-14%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+72%
Lương theo độ tuổi ở Miyazaki
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Miyazaki
| #44 | Iwate | ¥272,400 | 27.2万円 |
| #45 | Okinawa | ¥271,600 | 27.2万円 |
| #46 | Miyazaki | ¥268,300 | 26.8万円 |
| #47 | Aomori | ¥267,000 | 26.7万円 |
Các tỉnh vùng Kyushu
| #15 | Fukuoka | ¥324,300 |
| #30 | Oita | ¥296,700 |
| #32 | Kumamoto | ¥292,900 |
| #34 | Saga | ¥291,100 |
| #35 | Nagasaki | ¥291,100 |
| #41 | Kagoshima | ¥277,500 |
| #45 | Okinawa | ¥271,600 |
| #46 | Miyazaki | ¥268,300 |
Lương theo độ tuổi ở Miyazaki
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥175,800 | |
| 20~24tuổi | ¥216,800 | |
| 25~29tuổi | ¥244,200 | |
| 30~34tuổi | ¥256,800 | |
| 35~39tuổi | ¥271,700 | |
| 40~44tuổi | ¥286,400 | |
| 45~49tuổi | ¥298,300 | |
| 50~54tuổi | ¥302,200 | |
| 55~59tuổi | ¥291,500 | |
| 60~64tuổi | ¥246,500 | |
| 65~69tuổi | ¥219,100 | |
| 70~tuổi | ¥196,900 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Miyazaki (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Miyazaki là ¥268,300/tháng (~¥3,219,600/năm), xếp thứ 46/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Miyazaki, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Miyazaki, đạt ¥302,200/tháng.
Lương ở Miyazaki so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Miyazaki thấp hơn khoảng 14%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。