Tại Fukushima, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥292,800/tháng (khoảng ¥3,513,600/năm), xếp thứ 33 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Fukushima thấp hơn 6%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 55~59 tuổi với ¥340,600/tháng.
Fukushima nằm giữa Kumamoto (¥292,900) và Saga (¥291,100) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥112,200/tháng.
Trong vùng Tohoku, Fukushima xếp thứ 2/6 về lương.
Lương/tháng
¥292,800
Ước tính/năm
≈¥3,513,600
Xếp hạng
#33 / 47
So với TB toàn quốc
-6%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+84%
Lương theo độ tuổi ở Fukushima
55~59tuổi
Các tỉnh xếp gần Fukushima
| #31 | Niigata | ¥296,200 | 29.6万円 |
| #32 | Kumamoto | ¥292,900 | 29.3万円 |
| #33 | Fukushima | ¥292,800 | 29.3万円 |
| #34 | Saga | ¥291,100 | 29.1万円 |
| #35 | Nagasaki | ¥291,100 | 29.1万円 |
Các tỉnh vùng Tohoku
| #21 | Miyagi | ¥313,700 |
| #33 | Fukushima | ¥292,800 |
| #42 | Akita | ¥277,300 |
| #43 | Yamagata | ¥274,400 |
| #44 | Iwate | ¥272,400 |
| #47 | Aomori | ¥267,000 |
Lương theo độ tuổi ở Fukushima
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥185,000 | |
| 20~24tuổi | ¥220,800 | |
| 25~29tuổi | ¥246,600 | |
| 30~34tuổi | ¥274,500 | |
| 35~39tuổi | ¥291,900 | |
| 40~44tuổi | ¥311,900 | |
| 45~49tuổi | ¥324,100 | |
| 50~54tuổi | ¥326,800 | |
| 55~59tuổi | ¥340,600 | |
| 60~64tuổi | ¥267,300 | |
| 65~69tuổi | ¥243,800 | |
| 70~tuổi | ¥236,400 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Fukushima (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Fukushima là ¥292,800/tháng (~¥3,513,600/năm), xếp thứ 33/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Fukushima, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 55~59 tuổi có lương cao nhất tại Fukushima, đạt ¥340,600/tháng.
Lương ở Fukushima so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Fukushima thấp hơn khoảng 6%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。