Tại Tokyo, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥405,000/tháng (khoảng ¥4,860,000/năm), xếp thứ 1 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Tokyo cao hơn 30%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 55~59 tuổi với ¥491,900/tháng.
Trong vùng Kanto, Tokyo xếp thứ 1/7 về lương.
Lương/tháng
¥405,000
Ước tính/năm
≈¥4,860,000
Xếp hạng
#1 / 47
So với TB toàn quốc
+30%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+129%
Lương theo độ tuổi ở Tokyo
55~59tuổi
Các tỉnh xếp gần Tokyo
| #1 | Tokyo | ¥405,000 | 40.5万円 |
| #2 | Kanagawa | ¥369,200 | 36.9万円 |
| #3 | Osaka | ¥357,300 | 35.7万円 |
Các tỉnh vùng Kanto
| #1 | Tokyo | ¥405,000 |
| #2 | Kanagawa | ¥369,200 |
| #6 | Chiba | ¥337,900 |
| #9 | Saitama | ¥335,900 |
| #11 | Ibaraki | ¥334,000 |
| #13 | Tochigi | ¥326,400 |
| #22 | Gunma | ¥313,600 |
Lương theo độ tuổi ở Tokyo
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥214,400 | |
| 20~24tuổi | ¥265,900 | |
| 25~29tuổi | ¥310,100 | |
| 30~34tuổi | ¥360,800 | |
| 35~39tuổi | ¥414,700 | |
| 40~44tuổi | ¥441,700 | |
| 45~49tuổi | ¥457,200 | |
| 50~54tuổi | ¥483,700 | |
| 55~59tuổi | ¥491,900 | |
| 60~64tuổi | ¥393,100 | |
| 65~69tuổi | ¥336,600 | |
| 70~tuổi | ¥278,700 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Tokyo (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Tokyo là ¥405,000/tháng (~¥4,860,000/năm), xếp thứ 1/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Tokyo, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 55~59 tuổi có lương cao nhất tại Tokyo, đạt ¥491,900/tháng.
Lương ở Tokyo so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Tokyo cao hơn khoảng 30%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。