Tại Kanagawa, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥369,200/tháng (khoảng ¥4,430,400/năm), xếp thứ 2 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Kanagawa cao hơn 19%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 55~59 tuổi với ¥440,600/tháng.
Kanagawa nằm giữa Tokyo (¥405,000) và Osaka (¥357,300) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥35,800/tháng.
Trong vùng Kanto, Kanagawa xếp thứ 2/7 về lương.
Lương/tháng
¥369,200
Ước tính/năm
≈¥4,430,400
Xếp hạng
#2 / 47
So với TB toàn quốc
+19%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+109%
Lương theo độ tuổi ở Kanagawa
55~59tuổi
Các tỉnh xếp gần Kanagawa
| #1 | Tokyo | ¥405,000 | 40.5万円 |
| #2 | Kanagawa | ¥369,200 | 36.9万円 |
| #3 | Osaka | ¥357,300 | 35.7万円 |
| #4 | Aichi | ¥347,100 | 34.7万円 |
Các tỉnh vùng Kanto
| #1 | Tokyo | ¥405,000 |
| #2 | Kanagawa | ¥369,200 |
| #6 | Chiba | ¥337,900 |
| #9 | Saitama | ¥335,900 |
| #11 | Ibaraki | ¥334,000 |
| #13 | Tochigi | ¥326,400 |
| #22 | Gunma | ¥313,600 |
Lương theo độ tuổi ở Kanagawa
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥211,200 | |
| 20~24tuổi | ¥251,600 | |
| 25~29tuổi | ¥296,000 | |
| 30~34tuổi | ¥330,700 | |
| 35~39tuổi | ¥378,400 | |
| 40~44tuổi | ¥399,500 | |
| 45~49tuổi | ¥409,000 | |
| 50~54tuổi | ¥432,300 | |
| 55~59tuổi | ¥440,600 | |
| 60~64tuổi | ¥329,800 | |
| 65~69tuổi | ¥271,900 | |
| 70~tuổi | ¥255,800 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Kanagawa (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Kanagawa là ¥369,200/tháng (~¥4,430,400/năm), xếp thứ 2/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Kanagawa, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 55~59 tuổi có lương cao nhất tại Kanagawa, đạt ¥440,600/tháng.
Lương ở Kanagawa so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Kanagawa cao hơn khoảng 19%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。