Tại Fukuoka, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥324,300/tháng (khoảng ¥3,891,600/năm), xếp thứ 15 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Fukuoka cao hơn 4%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥376,800/tháng.
Fukuoka nằm giữa Hiroshima (¥325,900) và Shizuoka (¥323,000) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥80,700/tháng.
Trong vùng Kyushu, Fukuoka xếp thứ 1/8 về lương.
Lương/tháng
¥324,300
Ước tính/năm
≈¥3,891,600
Xếp hạng
#15 / 47
So với TB toàn quốc
+4%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+83%
Lương theo độ tuổi ở Fukuoka
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Fukuoka
| #13 | Tochigi | ¥326,400 | 32.6万円 |
| #14 | Hiroshima | ¥325,900 | 32.6万円 |
| #15 | Fukuoka | ¥324,300 | 32.4万円 |
| #16 | Shizuoka | ¥323,000 | 32.3万円 |
| #17 | Gifu | ¥322,100 | 32.2万円 |
Các tỉnh vùng Kyushu
| #15 | Fukuoka | ¥324,300 |
| #30 | Oita | ¥296,700 |
| #32 | Kumamoto | ¥292,900 |
| #34 | Saga | ¥291,100 |
| #35 | Nagasaki | ¥291,100 |
| #41 | Kagoshima | ¥277,500 |
| #45 | Okinawa | ¥271,600 |
| #46 | Miyazaki | ¥268,300 |
Lương theo độ tuổi ở Fukuoka
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥206,000 | |
| 20~24tuổi | ¥244,000 | |
| 25~29tuổi | ¥275,300 | |
| 30~34tuổi | ¥302,100 | |
| 35~39tuổi | ¥333,000 | |
| 40~44tuổi | ¥342,700 | |
| 45~49tuổi | ¥362,300 | |
| 50~54tuổi | ¥376,800 | |
| 55~59tuổi | ¥373,800 | |
| 60~64tuổi | ¥298,400 | |
| 65~69tuổi | ¥265,600 | |
| 70~tuổi | ¥239,800 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Fukuoka (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Fukuoka là ¥324,300/tháng (~¥3,891,600/năm), xếp thứ 15/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Fukuoka, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Fukuoka, đạt ¥376,800/tháng.
Lương ở Fukuoka so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Fukuoka cao hơn khoảng 4%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。