Tại Kagawa, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥307,500/tháng (khoảng ¥3,690,000/năm), xếp thứ 26 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Kagawa thấp hơn 1%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥363,100/tháng.
Kagawa nằm giữa Fukui (¥309,800) và Ishikawa (¥307,100) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥97,500/tháng.
Trong vùng Shikoku, Kagawa xếp thứ 1/4 về lương.
Lương/tháng
¥307,500
Ước tính/năm
≈¥3,690,000
Xếp hạng
#26 / 47
So với TB toàn quốc
-1%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+87%
Lương theo độ tuổi ở Kagawa
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Kagawa
| #24 | Nagano | ¥310,900 | 31.1万円 |
| #25 | Fukui | ¥309,800 | 31.0万円 |
| #26 | Kagawa | ¥307,500 | 30.8万円 |
| #27 | Ishikawa | ¥307,100 | 30.7万円 |
| #28 | Toyama | ¥305,400 | 30.5万円 |
Các tỉnh vùng Shikoku
| #26 | Kagawa | ¥307,500 |
| #29 | Tokushima | ¥298,200 |
| #36 | Ehime | ¥291,000 |
| #38 | Kochi | ¥286,500 |
Lương theo độ tuổi ở Kagawa
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥194,600 | |
| 20~24tuổi | ¥226,500 | |
| 25~29tuổi | ¥259,300 | |
| 30~34tuổi | ¥290,900 | |
| 35~39tuổi | ¥309,300 | |
| 40~44tuổi | ¥321,500 | |
| 45~49tuổi | ¥346,200 | |
| 50~54tuổi | ¥363,100 | |
| 55~59tuổi | ¥356,900 | |
| 60~64tuổi | ¥275,100 | |
| 65~69tuổi | ¥235,300 | |
| 70~tuổi | ¥214,900 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Kagawa (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Kagawa là ¥307,500/tháng (~¥3,690,000/năm), xếp thứ 26/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Kagawa, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Kagawa, đạt ¥363,100/tháng.
Lương ở Kagawa so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Kagawa thấp hơn khoảng 1%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。