Tại Akita, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥277,300/tháng (khoảng ¥3,327,600/năm), xếp thứ 42 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Akita thấp hơn 11%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 45~49 tuổi với ¥330,500/tháng.
Akita nằm giữa Kagoshima (¥277,500) và Yamagata (¥274,400) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥127,700/tháng.
Trong vùng Tohoku, Akita xếp thứ 3/6 về lương.
Lương/tháng
¥277,300
Ước tính/năm
≈¥3,327,600
Xếp hạng
#42 / 47
So với TB toàn quốc
-11%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+87%
Lương theo độ tuổi ở Akita
45~49tuổi
Các tỉnh xếp gần Akita
| #40 | Tottori | ¥283,800 | 28.4万円 |
| #41 | Kagoshima | ¥277,500 | 27.8万円 |
| #42 | Akita | ¥277,300 | 27.7万円 |
| #43 | Yamagata | ¥274,400 | 27.4万円 |
| #44 | Iwate | ¥272,400 | 27.2万円 |
Các tỉnh vùng Tohoku
| #21 | Miyagi | ¥313,700 |
| #33 | Fukushima | ¥292,800 |
| #42 | Akita | ¥277,300 |
| #43 | Yamagata | ¥274,400 |
| #44 | Iwate | ¥272,400 |
| #47 | Aomori | ¥267,000 |
Lương theo độ tuổi ở Akita
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥176,600 | |
| 20~24tuổi | ¥209,500 | |
| 25~29tuổi | ¥241,100 | |
| 30~34tuổi | ¥252,500 | |
| 35~39tuổi | ¥263,400 | |
| 40~44tuổi | ¥297,800 | |
| 45~49tuổi | ¥330,500 | |
| 50~54tuổi | ¥296,300 | |
| 55~59tuổi | ¥315,300 | |
| 60~64tuổi | ¥252,600 | |
| 65~69tuổi | ¥217,200 | |
| 70~tuổi | ¥223,500 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Akita (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Akita là ¥277,300/tháng (~¥3,327,600/năm), xếp thứ 42/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Akita, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 45~49 tuổi có lương cao nhất tại Akita, đạt ¥330,500/tháng.
Lương ở Akita so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Akita thấp hơn khoảng 11%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。