Tại Kumamoto, lương tiền mặt cố định trung bình là ¥292,900/tháng (khoảng ¥3,514,800/năm), xếp thứ 32 trong 47 tỉnh thành. So với trung bình toàn quốc (¥311,147), Kumamoto thấp hơn 6%. Lương đạt đỉnh ở nhóm 50~54 tuổi với ¥350,400/tháng.
Kumamoto nằm giữa Niigata (¥296,200) và Fukushima (¥292,800) trong bảng xếp hạng. Khoảng cách tới Tokyo — tỉnh cao nhất nước — là ¥112,100/tháng.
Trong vùng Kyushu, Kumamoto xếp thứ 3/8 về lương.
Lương/tháng
¥292,900
Ước tính/năm
≈¥3,514,800
Xếp hạng
#32 / 47
So với TB toàn quốc
-6%
Tăng từ nhóm trẻ nhất tới đỉnh
+89%
Lương theo độ tuổi ở Kumamoto
50~54tuổi
Các tỉnh xếp gần Kumamoto
| #30 | Oita | ¥296,700 | 29.7万円 |
| #31 | Niigata | ¥296,200 | 29.6万円 |
| #32 | Kumamoto | ¥292,900 | 29.3万円 |
| #33 | Fukushima | ¥292,800 | 29.3万円 |
| #34 | Saga | ¥291,100 | 29.1万円 |
Các tỉnh vùng Kyushu
| #15 | Fukuoka | ¥324,300 |
| #30 | Oita | ¥296,700 |
| #32 | Kumamoto | ¥292,900 |
| #34 | Saga | ¥291,100 |
| #35 | Nagasaki | ¥291,100 |
| #41 | Kagoshima | ¥277,500 |
| #45 | Okinawa | ¥271,600 |
| #46 | Miyazaki | ¥268,300 |
Lương theo độ tuổi ở Kumamoto
| Độ tuổi | Lương/tháng | |
|---|---|---|
| ~19tuổi | ¥185,800 | |
| 20~24tuổi | ¥215,400 | |
| 25~29tuổi | ¥251,100 | |
| 30~34tuổi | ¥270,100 | |
| 35~39tuổi | ¥296,400 | |
| 40~44tuổi | ¥311,300 | |
| 45~49tuổi | ¥330,000 | |
| 50~54tuổi | ¥350,400 | |
| 55~59tuổi | ¥331,800 | |
| 60~64tuổi | ¥287,700 | |
| 65~69tuổi | ¥234,200 | |
| 70~tuổi | ¥209,500 |
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Lương trung bình ở Kumamoto (Nhật) là bao nhiêu?
Lương tiền mặt cố định trung bình ở Kumamoto là ¥292,900/tháng (~¥3,514,800/năm), xếp thứ 32/47 tỉnh thành Nhật Bản, năm 2022.
Ở Kumamoto, độ tuổi nào lương cao nhất?
Nhóm 50~54 tuổi có lương cao nhất tại Kumamoto, đạt ¥350,400/tháng.
Lương ở Kumamoto so với toàn quốc thế nào?
So với trung bình toàn quốc (¥311,147/tháng), lương ở Kumamoto thấp hơn khoảng 6%.
Lương các tỉnh thành khác
※ きまって支給する現金給与額 (lương tiền mặt cố định hàng tháng, chưa gồm thưởng). Nam nữ, mọi ngành. Năm 2022.
Nguồn: 賃金構造基本統計調査 · Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản
このサービスは、政府統計総合窓口(e-Stat)のAPI機能を使用していますが、
サービスの内容は国によって保証されたものではありません。