Chế độ Thực tập sinh kỹ năng (技能実習) sẽ bị bãi bỏ và thay bằng chế độ 育成就労 (Ikusei Shuro) từ 01/4/2027. Khác với thực tập sinh vốn lấy danh nghĩa chuyển giao kỹ năng, chế độ mới đặt mục tiêu rõ ràng là tuyển và đào tạo nhân lực: sau 3 năm, người lao động đạt trình độ kỹ năng và tiếng Nhật để chuyển sang Tokutei Ginou 1. Thay đổi lớn nhất với người lao động là được chuyển nơi làm việc theo nguyện vọng của chính mình nếu đáp ứng điều kiện.
Bắt đầu
2027-04-01
Số ngành
17
Năm mới được chuyển việc
1〜2
Ai bị ảnh hưởng
- •Thực tập sinh đang ở Nhật — có thời gian chuyển tiếp, chế độ cũ không mất ngay lập tức.
- •Người đang chuẩn bị sang Nhật diện thực tập sinh từ 2027 trở đi.
- •Người muốn lên Tokutei Ginou 1 sau khi hoàn thành chương trình.
Điều cần biết
- ✓Được chuyển việc, nhưng có điều kiện: cùng nhóm công việc, đã làm đủ thời gian quy định (1–2 năm tùy ngành), đạt trình độ kỹ năng, và nơi nhận mới phải hợp lệ.
- ✓Yêu cầu tiếng Nhật chia làm 3 mốc: trước khi nhập cảnh, sau 1 năm, và khi chuyển sang Tokutei Ginou.
- ✓17 ngành được tiếp nhận theo quyết định nội các ngày 23/01/2026, gồm điều dưỡng, xây dựng, nông nghiệp, chế biến thực phẩm, nhà hàng, lâm nghiệp, đường sắt, kho vận…
- ✓Chi tiết vận hành do tỉnh lệnh và quy trình hướng dẫn quy định — hãy xem công bố mới nhất của Cục trước khi ký hợp đồng.
Muốn việc làm lương cao ở Nhật?
Tạo CV tiếng Nhật (履歴書) bằng AI — miễn phí, 3 phút. Dán JD công việc mơ ước để được chấm điểm độ phù hợp.
Tạo CV miễn phíCâu hỏi thường gặp
Thực tập sinh có được chuyển công ty không?
Với chế độ 育成就労 từ 01/4/2027 thì được, nếu đủ điều kiện: cùng nhóm công việc, đã làm đủ thời gian quy định trong khoảng 1–2 năm, đạt trình độ kỹ năng, và nơi tiếp nhận mới hợp lệ. Chế độ thực tập sinh cũ về nguyên tắc không cho chuyển.
Chế độ thực tập sinh biến mất khi nào?
Chế độ mới bắt đầu 01/4/2027 và có thời gian chuyển tiếp, nên thực tập sinh cũ không chấm dứt ngay trong một ngày.
Sau Ikusei Shuro thì đi tiếp thế nào?
Sau 3 năm, nếu đạt trình độ kỹ năng và tiếng Nhật thì có thể chuyển sang Tokutei Ginou 1.
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁) · moj.go.jp/isa/03_00163.html