← HoraYaba
Tốt nghiệp「でも」, dùng「〜ものの」
japanese·4h

Tốt nghiệp「でも」, dùng「〜ものの」

Hồi mới qua mình chỉ biết dùng でも, giờ thì có cách nói này nghe "người lớn" hơn nè.

Đó là mẫu câu「〜ものの」(monono).

Nó có nghĩa là "dù là... nhưng", dùng khi kết quả không như mình mong đợi.

Ví dụ, hôm trước mình bấm bụng mua cái ô xịn lắm, 奮発(ふんぱつ)して高い(たかい)傘(かさ)を買った(かった)ものの, gió to quá nên cuối cùng vẫn ướt như chuột lột.

(Funpatsu shite takai kasa o katta monono, kaze ga tsuyosugite kekkyoku bishonure ni natta.)

Biết thêm mẫu câu này lúc viết mail hay báo cáo thấy tự tin hơn hẳn. 😅

Bình luận

⚡ Đã hết slot early access

Tất cả slot bình luận đã đầy. Đăng ký waitlist để được thông báo khi mở lại.